“purpose” in Vietnamese
Definition
Lý do vì sao một việc được làm, tạo ra hay tồn tại. Cũng có thể chỉ cảm giác định hướng hoặc ý nghĩa trong cuộc sống của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn trang trọng. Thường gặp trong cụm 'the purpose of something', 'on purpose' (cố ý), và 'serve a purpose'. 'Purpose' là lý do, nền tảng; 'goal' là kết quả muốn đạt được.
Examples
The purpose of this meeting is to plan the trip.
Mục đích của cuộc họp này là lên kế hoạch cho chuyến đi.
This tool has a simple purpose.
Công cụ này có một **mục đích** đơn giản.
She wants a job with real purpose.
Cô ấy muốn một công việc có **mục đích** thực sự.
I didn't ignore your message on purpose—I just forgot to reply.
Tôi không cố tình **mục đích** bỏ qua tin nhắn của bạn—chỉ là tôi quên trả lời.
At first, the project seemed pointless, but it actually served a purpose.
Ban đầu, dự án tưởng như vô nghĩa, nhưng thực ra nó đã **đáp ứng mục đích**.
After volunteering there, I felt a stronger sense of purpose.
Sau khi tình nguyện ở đó, tôi cảm thấy ý nghĩa sống **mục đích** mạnh mẽ hơn.