purdy” in Vietnamese

xinh xắn (thân mật/tiếng địa phương)

Definition

'purdy' là cách nói thân mật, mang tính địa phương của từ 'pretty', chỉ sự dễ thương, hấp dẫn, thường dùng ở một số vùng nước Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói chuyện thân mật hoặc muốn tạo cảm giác hài hước, mộc mạc. Không dùng trong văn viết chính thức. Thường gặp trong tiếng Anh miền Nam nước Mỹ.

Examples

That's a purdy dress you have on.

Cái váy này của bạn **xinh xắn** thật đấy.

He has a purdy smile.

Anh ấy có nụ cười **xinh xắn**.

This is a purdy place to have lunch.

Đây là chỗ **xinh xắn** để ăn trưa.

Well, ain't that just purdy!

Chà, thế này thì **xinh xắn** quá!

You got yourself a purdy little puppy there.

Bạn có một chú cún con **xinh xắn** đấy.

That's a purdy good idea, if you ask me.

Theo tôi thì đó là một ý tưởng **xinh xắn** đấy.