“punishing” in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó rất khó khăn, khắc nghiệt hoặc gây đau đớn lớn. Đôi khi cũng có nghĩa liên quan đến sự trừng phạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trước danh từ như 'punishing schedule', 'punishing workout', nhấn mạnh tính khắc nghiệt, nặng nề hơn là nghĩa trừng phạt thực sự.
Examples
The team faced a punishing schedule during the tournament.
Đội đã đối mặt một lịch trình **khắc nghiệt** trong giải đấu.
She completed a punishing workout at the gym.
Cô ấy đã hoàn thành một buổi tập luyện **khắc nghiệt** ở phòng gym.
Working those punishing night shifts really drained her energy.
Làm những ca đêm **khắc nghiệt** đã hút hết năng lượng của cô ấy.
This training regime is absolutely punishing, but the results are worth it.
Chế độ tập luyện này thực sự **khắc nghiệt**, nhưng kết quả rất xứng đáng.
A punishing winter made life difficult for the villagers.
Mùa đông **khắc nghiệt** đã khiến cuộc sống của dân làng trở nên khó khăn.
After that punishing hike, my legs were shaking.
Sau chuyến leo núi **khắc nghiệt** đó, chân tôi run lên.