punch” in Vietnamese

đấmđục lỗnước quả tổng hợp

Definition

Từ này có nghĩa là đánh ai đó bằng nắm đấm, tạo lỗ bằng dụng cụ, hoặc loại nước uống pha ngọt.

Usage Notes (Vietnamese)

'đấm' dùng cho việc đánh bằng nắm tay, 'hit' bao quát hơn. Các mẫu như 'đấm vào mặt', 'đục lỗ', 'nước punch trái cây' rất phổ biến. Đôi khi diễn tả sự tác động mạnh.

Examples

He punched the wall in anger.

Anh ấy đã **đấm** vào tường vì tức giận.

Can you punch a hole in this paper?

Bạn có thể **đục lỗ** vào tờ giấy này được không?

They served pink punch at the party.

Họ đã phục vụ **nước punch** màu hồng ở buổi tiệc.

One cup of coffee in the morning really packs a punch for me.

Một tách cà phê buổi sáng thực sự **có tác động mạnh** với tôi.

He was so frustrated that he wanted to punch something.

Anh ấy chán nản đến mức chỉ muốn **đấm** vào cái gì đó.

Use the machine to punch your ticket before you get on the train.

Hãy dùng máy để **đục lỗ** vé trước khi lên tàu.