pumping” in Vietnamese

bơmđầy năng lượng

Definition

Dùng máy bơm để di chuyển chất lỏng hoặc khí, hoặc mô tả điều gì đó tràn đầy năng lượng hay hào hứng. Đôi khi dùng cho hoạt động lặp đi lặp lại như tập luyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với từ nước, không khí hoặc xăng dầu. “pumping iron” là tập tạ; “pumping up” là làm tăng tinh thần; “the music is pumping” nghĩa là nhạc rất sôi động.

Examples

The workers are pumping water out of the basement.

Công nhân đang **bơm** nước ra khỏi tầng hầm.

She is pumping air into her bicycle tire.

Cô ấy đang **bơm** hơi vào lốp xe đạp của mình.

The heart is pumping blood throughout the body.

Trái tim **bơm** máu khắp cơ thể.

The gym was pumping with energy last night.

Tối qua phòng tập tràn ngập **năng lượng**.

He loves pumping iron at the gym every morning.

Anh ấy thích **tập tạ** ở phòng gym mỗi sáng.

The music was pumping so loud that we couldn't hear each other.

Nhạc **sôi động** đến mức chúng tôi không nghe thấy nhau.