“pulse” in Vietnamese
Definition
Mạch là nhịp đập đều đặn mà bạn có thể cảm nhận trên cơ thể khi tim bơm máu. Ngoài ra, mạch cũng có thể chỉ một tín hiệu năng lượng, ánh sáng, âm thanh hoặc điện ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp hàng ngày, 'mạch' thường chỉ nhịp tim bạn sờ thấy ở cổ tay hoặc cổ. Ở lĩnh vực kỹ thuật, 'xung' chỉ các tín hiệu ngắn như 'xung điện', 'xung laser'. Không nên nhầm với 'nhịp tim'.
Examples
The nurse checked my pulse before the test.
Y tá đã kiểm tra **mạch** của tôi trước khi làm xét nghiệm.
His pulse was slow but steady.
**Mạch** của anh ấy chậm nhưng đều.
I could feel my pulse racing after I ran up the stairs.
Tôi cảm nhận được **mạch** mình đập nhanh sau khi chạy lên cầu thang.
The doctor said my pulse was a little high because I was nervous.
Bác sĩ bảo **mạch** của tôi cao một chút vì tôi lo lắng.
The machine sends a pulse of light every second.
Máy này phát ra một **xung** ánh sáng mỗi giây.
You can see the city’s pulse in the streets at night.
Bạn có thể cảm nhận **mạch** sống của thành phố trên đường phố về đêm.