“pull” in Vietnamese
Definition
Dùng lực để kéo vật gì đó về phía mình, hoặc lấy cái gì đó ra khỏi chỗ cũ. Ngoài ra cũng có thể có nghĩa là thu hút hay lôi cuốn một ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'pull' là từ thông dụng, dùng trong nhiều cụm như 'pull the door' (kéo cửa), 'pull out' (lấy ra), 'pull through' (hồi phục). Trái nghĩa với 'push'. Có thể dùng nghĩa bóng như 'pull a trick' (giở mánh).
Examples
Don’t pull my leg—I know you’re joking!
Đừng **trêu tôi**—tôi biết bạn đang đùa mà!
Please pull the door to open it.
Vui lòng **kéo** cửa để mở.
He pulled the chair closer to the table.
Anh ấy đã **kéo** ghế lại gần bàn.
Can you pull out this nail?
Bạn có thể **kéo ra** chiếc đinh này không?
If you pull all-nighters too often, you’ll get exhausted.
Nếu bạn **thức trắng đêm** quá nhiều, bạn sẽ kiệt sức.
She managed to pull through after the surgery.
Sau khi phẫu thuật, cô ấy đã **vượt qua** được.