ps” in Vietnamese

P.S.tái bút

Definition

'P.S.' là viết tắt của 'tái bút', dùng để bổ sung thông tin sau khi thư hoặc tin nhắn đã kết thúc phần chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'P.S.' mang tính không trang trọng, chủ yếu dùng ở cuối email, thư hoặc tin nhắn. Thường dùng khi bạn muốn bổ sung điều gì đó đã quên. Ngoài ra còn có 'PPS' nếu cần ghi chú thêm.

Examples

I forgot to say, PS: Happy birthday!

Tôi quên nói, **P.S.**: Chúc mừng sinh nhật!

Please see the map. PS: Don't be late.

Vui lòng xem bản đồ. **P.S.**: Đừng đến muộn nhé.

PS: Bring your own pen to the exam.

**P.S.**: Mang bút của riêng bạn vào phòng thi nhé.

I sent you an email yesterday. PS, there's cake in the fridge.

Hôm qua tôi đã gửi email cho bạn. **P.S.**, có bánh trong tủ lạnh nhé.

Let me know if you have questions. PS: I'll be offline this weekend.

Cứ hỏi nếu bạn có thắc mắc. **P.S.**: Tôi sẽ offline cuối tuần này.

Thanks for your help! PS: Next lunch is on me.

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! **P.S.**: Bữa trưa tới để tôi mời nhé.