prying” in Vietnamese

tọc mạchsoi mói

Definition

Thể hiện sự tò mò quá mức về đời tư hoặc bí mật của người khác, cố tìm hiểu những điều không liên quan đến mình. Thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho trường hợp tò mò thái quá, xía vào chuyện riêng tư hoặc nhạy cảm; không phù hợp cho sự tò mò bình thường. Các cụm như 'prying eyes', 'prying questions' thường gặp.

Examples

Stop being so prying with my personal life.

Đừng **tọc mạch** vào chuyện riêng của tôi nữa.

She finds his prying questions very annoying.

Cô ấy thấy những câu hỏi **tọc mạch** của anh ta rất phiền.

There were too many prying eyes at the party.

Bữa tiệc có quá nhiều ánh mắt **soi mói**.

I hate prying into other people's business, but sometimes I can't help it.

Tôi ghét **tọc mạch** vào chuyện của người khác, nhưng đôi khi không thể nào tự chủ được.

His mom is really good at prying information out of people.

Mẹ anh ấy rất giỏi **khai thác** thông tin từ người khác.

Sorry for prying—I just care about you.

Xin lỗi vì đã **tọc mạch**—chỉ là tôi quan tâm đến bạn thôi.