provision” in Vietnamese

điều khoản (hợp đồng)sự cung cấpdự phòng

Definition

Cung cấp hoặc chuẩn bị điều gì cần thiết, hoặc một điều khoản, quy định cụ thể trong văn bản pháp lý hoặc hợp đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ trang trọng, thường gặp trong ngữ cảnh kinh doanh và pháp lý. Dạng số nhiều ‘provisions’ chỉ vật dụng, nhất là thực phẩm. Trong hợp đồng, 'provision' là một điều khoản riêng biệt. Không nhầm với động từ ‘provide’.

Examples

We made provision for extra food in case of more guests.

Chúng tôi đã chuẩn bị **dự phòng** thêm thức ăn phòng khi có thêm khách.

There's a provision in the lease that allows pets, but only with permission.

Có một **điều khoản** trong hợp đồng thuê cho phép nuôi thú cưng, nhưng chỉ khi có sự cho phép.

Each contract must have a provision about payment terms.

Mỗi hợp đồng phải có một **điều khoản** về điều kiện thanh toán.

The law includes a provision for people with disabilities.

Luật này bao gồm một **điều khoản** dành cho người khuyết tật.

We packed enough provisions for the whole week of camping.

Chúng tôi đã mang đủ **dự phòng** cho cả tuần đi cắm trại.

You should check every provision in that agreement before you sign.

Bạn nên kiểm tra từng **điều khoản** trong thỏa thuận đó trước khi ký.