“protocols” in Vietnamese
Definition
Giao thức là các quy tắc hoặc quy trình chính thức hướng dẫn cách thực hiện một hành động hoặc quy trình, thường dùng trong tình huống trang trọng, y tế, hoặc công nghệ.
Usage Notes (Vietnamese)
'protocols' thường dùng trong môi trường trang trọng, khoa học, y học và công nghệ như 'safety protocols', 'data transfer protocols'. Không sử dụng cho thói quen cá nhân; chỉ dùng cho quy trình chuẩn hóa. Đừng nhầm với 'etiquette' (quy tắc ứng xử xã hội).
Examples
Internet communication relies on technical protocols to transfer data.
Giao tiếp internet dựa vào các **giao thức** kỹ thuật để truyền dữ liệu.
Did you review all the protocols before starting the experiment?
Bạn đã xem lại tất cả các **giao thức** trước khi bắt đầu thí nghiệm chưa?
Airports are updating their health protocols because of the new virus.
Các sân bay đang cập nhật **giao thức** y tế do vi rút mới.
If the protocols aren’t clear, people might get confused about what to do.
Nếu **giao thức** không rõ ràng, mọi người có thể bối rối về việc cần làm gì.
All staff must follow the new protocols for workplace safety.
Toàn bộ nhân viên phải tuân thủ các **giao thức** mới về an toàn tại nơi làm việc.
Hospitals use strict protocols when treating patients with infectious diseases.
Bệnh viện sử dụng các **giao thức** nghiêm ngặt khi điều trị bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm.