protocol” in Vietnamese

giao thứcquy trình

Definition

Giao thức là bộ quy tắc, tiêu chuẩn hoặc trình tự chính thức quy định cách thực hiện việc gì đó hoặc cách các cá nhân, hệ thống, tổ chức ứng xử. Được dùng nhiều trong kỹ thuật, khoa học, y tế và các sự kiện trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ, y tế hoặc sự kiện trang trọng. Thường gặp trong các cụm như 'safety protocol', 'medical protocol'; 'follow protocol' nghĩa là tuân thủ đúng quy trình.

Examples

The nurse explained the new protocol to the patients.

Y tá đã giải thích **giao thức** mới cho các bệnh nhân.

We must follow the safety protocol in the lab.

Chúng ta phải tuân thủ **giao thức** an toàn trong phòng thí nghiệm.

This app uses a secure protocol to send data.

Ứng dụng này sử dụng **giao thức** bảo mật để gửi dữ liệu.

I know it feels slow, but we're just following protocol.

Tôi biết cảm giác chậm nhưng chúng ta chỉ đang làm theo đúng **giao thức** thôi.

Apparently, even the CEO had to go through the same protocol as everyone else.

Có vẻ như ngay cả CEO cũng phải trải qua cùng một **giao thức** như mọi người khác.

If it's a diplomatic dinner, there's a whole protocol for where people sit.

Nếu là bữa tối ngoại giao, sẽ có cả một **quy trình** sắp xếp chỗ ngồi.