protesting” in Vietnamese

biểu tìnhphản đối

Definition

Hành động hoặc thể hiện ý kiến mạnh mẽ để phản đối điều gì đó được cho là bất công, thường diễn ra nơi công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói đến các hành động tập thể có tổ chức. Có thể dùng cho cá nhân nhưng không giống 'phàn nàn'. Các cụm như 'protesting against' dịch là 'phản đối', hoặc 'biểu tình trước' một nơi nào đó.

Examples

People have been protesting in the city all week.

Mọi người đã **biểu tình** suốt cả tuần ở thành phố.

They're protesting outside the governor's office as we speak.

Họ đang **biểu tình** trước văn phòng thống đốc ngay lúc này.

The students are protesting in front of the school.

Các học sinh đang **biểu tình** trước trường.

People were protesting against the new law.

Mọi người đã **phản đối** luật mới.

She is protesting about the unfair rules.

Cô ấy đang **phản đối** những quy tắc bất công.

Hundreds turned up, protesting loudly until midnight.

Hàng trăm người đã đến và **biểu tình** to cho đến nửa đêm.