“protesters” in Vietnamese
Definition
Những người công khai bày tỏ sự phản đối điều gì đó, thường bằng cách tuần hành, giơ biểu ngữ hoặc tụ tập cùng nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nhóm người phản đối nhà nước, chính sách hoặc quyết định nào đó. Hay đi kèm với các từ như 'hoà bình', 'giận dữ', 'sinh viên'. Nhấn mạnh hành động tập thể, không phải ý kiến cá nhân.
Examples
The protesters held signs outside the city hall.
Các **người biểu tình** giơ biển bên ngoài toà thị chính.
Police watched the protesters during the march.
Cảnh sát theo dõi các **người biểu tình** trong cuộc diễu hành.
Hundreds of protesters gathered in the square.
Hàng trăm **người biểu tình** tập trung ở quảng trường.
Some protesters started chanting slogans as soon as the speech began.
Một số **người biểu tình** bắt đầu hô khẩu hiệu ngay khi bài phát biểu bắt đầu.
The news showed footage of protesters clashing with police.
Tin tức chiếu cảnh **người biểu tình** đụng độ với cảnh sát.
Many young protesters wore masks to protect their identity.
Nhiều **người biểu tình** trẻ che mặt để bảo vệ danh tính của mình.