“protected” in Vietnamese
Definition
Được giữ an toàn khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại nhờ ai đó hoặc điều gì đó. Cũng có thể chỉ những thứ được bảo vệ hợp pháp, không thể thay đổi hoặc sử dụng tùy tiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi sau động từ 'được': 'được bảo vệ', kết hợp với các danh từ như 'khu vực', 'mật khẩu', 'thông tin'. Phân biệt giữa bảo vệ vật lý và pháp lý/kỹ thuật.
Examples
The baby was protected from the cold with a warm blanket.
Em bé được **bảo vệ** khỏi lạnh bằng một chiếc chăn ấm.
This park is protected by the government.
Công viên này được chính phủ **bảo vệ**.
My phone is protected with a password.
Điện thoại của tôi được **bảo vệ** bằng mật khẩu.
Make sure the file is protected before you share it.
Hãy chắc chắn rằng tập tin đã được **bảo vệ** trước khi bạn chia sẻ.
Some animals are protected, so you can't hunt them.
Một số loài động vật được **bảo vệ**, nên bạn không được săn chúng.
Don't worry, your information is protected on our system.
Đừng lo, thông tin của bạn được **bảo vệ** trong hệ thống của chúng tôi.