prospective” in Vietnamese

tiềm năngcó khả năng trở thành

Definition

Dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó có thể sẽ trở thành hoặc được kỳ vọng trong tương lai, ví dụ như khách hàng tiềm năng hoặc sự kiện có thể xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trước danh từ trong văn phong trang trọng, ví dụ như 'prospective student'. Dùng cho các đối tượng tiềm năng, chưa chắc chắn, không dùng cho việc đã quyết định.

Examples

She went to meet her prospective employer.

Cô ấy đã đi gặp nhà tuyển dụng **tiềm năng** của mình.

The university invited all prospective students to a tour.

Trường đại học đã mời tất cả các sinh viên **tiềm năng** đến tham quan.

We talked to a few prospective buyers about the house.

Chúng tôi đã nói chuyện với một vài **người mua tiềm năng** về ngôi nhà.

If you're a prospective parent, you should attend the orientation session.

Nếu bạn là **phụ huynh tiềm năng**, bạn nên tham dự buổi định hướng.

All prospective employees must pass a background check.

Tất cả các **nhân viên tiềm năng** đều phải vượt qua kiểm tra lý lịch.

The school wants feedback from prospective families before making changes.

Nhà trường muốn nhận phản hồi từ các **gia đình tiềm năng** trước khi thay đổi.