“prosecutor” in Vietnamese
Definition
Công tố viên là luật sư đại diện cho nhà nước trong vụ án hình sự, cố gắng chứng minh bị cáo có tội trước tòa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý. Đối lập với 'defense lawyer'. Ở Mỹ, 'district attorney' là một dạng công tố viên; các nước khác có thể có tên gọi hoặc vai trò khác.
Examples
The prosecutor asked the judge for more time.
**Công tố viên** đã đề nghị thẩm phán cho thêm thời gian.
The prosecutor spoke to the jury.
**Công tố viên** đã phát biểu trước bồi thẩm đoàn.
The prosecutor said the evidence was clear.
**Công tố viên** nói rằng bằng chứng đã rõ ràng.
The prosecutor is pushing for the maximum sentence.
**Công tố viên** đang yêu cầu mức án cao nhất.
The prosecutor built the case around phone records and video footage.
**Công tố viên** đã xây dựng vụ án dựa trên dữ liệu cuộc gọi và video.
Even the prosecutor admitted the witness was unreliable.
Ngay cả **công tố viên** cũng thừa nhận nhân chứng không đáng tin cậy.