props” in Vietnamese

đạo cụlời khen (slang)

Definition

“Đạo cụ” là các vật dụng dùng trên sân khấu hoặc phim ảnh. Trong tiếng lóng, từ này còn có nghĩa là khen ngợi hoặc tôn vinh ai đó vì thành tích của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Props’ khi nói về vật dụng sân khấu thường dùng số nhiều. Dùng với nghĩa khen ngợi chủ yếu trong thành ngữ như ‘give (someone) props’, không dùng để khen ngoại hình.

Examples

Can you hand me those props for the next scene?

Bạn đưa cho tôi những **đạo cụ** kia cho cảnh kế tiếp được không?

He got props from his teacher for his hard work.

Cậu ấy được cô giáo **khen ngợi** vì chăm chỉ.

Much props to everyone who helped organize the event!

Nhiều **lời khen** cho tất cả những ai đã giúp tổ chức sự kiện!

Give her props—she really saved the day.

Cho cô ấy nhiều **lời khen**—cô ấy đã cứu nguy tình hình thật sự.

The movie set was full of weird props from the 1980s.

Sân khấu phim tràn ngập những **đạo cụ** kỳ lạ từ thập niên 80.

The actors used colorful props on stage.

Các diễn viên đã sử dụng những **đạo cụ** đầy màu sắc trên sân khấu.