“proposition” in Vietnamese
Definition
Đề xuất là một ý kiến, kế hoạch hoặc lời đề nghị chính thức để mọi người xem xét. Ở lĩnh vực logic hoặc học thuật, nó còn nghĩa là một mệnh đề có thể được kiểm chứng đúng sai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kinh doanh, học thuật, luật pháp; mang sắc thái trang trọng. Trong hội thoại thường dùng 'lời đề nghị', 'ý tưởng' hơn. Dùng 'mệnh đề' khi nói về logic.
Examples
The company rejected our proposition.
Công ty đã từ chối **đề xuất** của chúng tôi.
His proposition was easy to understand.
**Đề xuất** của anh ấy rất dễ hiểu.
She made a proposition at the meeting.
Cô ấy đã đưa ra một **đề xuất** trong cuộc họp.
At first, the whole proposition sounded risky, but the numbers made sense.
Ban đầu, cả **đề xuất** nghe có vẻ rủi ro, nhưng các con số lại hợp lý.
It’s a simple proposition: lower prices, more customers.
Đó là một **đề xuất** đơn giản: hạ giá và có nhiều khách hàng hơn.
To be honest, that sounds less like a plan and more like a weird proposition.
Thành thật mà nói, điều đó nghe không giống một kế hoạch mà là một **đề xuất** lạ lùng.