“proposing” in Vietnamese
Definition
Đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch để người khác cân nhắc, hoặc hỏi ai đó làm vợ/chồng.
Usage Notes (Vietnamese)
'đề xuất' dùng trong môi trường công sở, nhóm; 'cầu hôn' dùng cho ngữ cảnh tình cảm, kết hôn. Không nhầm với 'purpose' (mục đích).
Examples
She is proposing a new idea for the project.
Cô ấy đang **đề xuất** một ý tưởng mới cho dự án.
He is proposing to his girlfriend tonight.
Tối nay anh ấy sẽ **cầu hôn** bạn gái của mình.
The teacher is proposing a field trip for the class.
Giáo viên đang **đề xuất** một chuyến tham quan cho cả lớp.
By proposing early, they had more time to discuss alternatives.
Nhờ **đề xuất** sớm, họ có nhiều thời gian hơn để thảo luận các lựa chọn khác.
She was nervous about proposing, but she knew it was the right moment.
Cô ấy lo lắng về việc **cầu hôn**, nhưng cô biết đó là thời điểm thích hợp.
Are you proposing we change the whole plan?
Bạn đang **đề xuất** chúng ta thay đổi toàn bộ kế hoạch à?