“propose” in Vietnamese
Definition
Đưa ra ý kiến, kế hoạch hoặc hành động để người khác xem xét. Ngoài ra, còn có nghĩa là cầu hôn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các mẫu như 'propose a plan', 'propose a solution', hoặc 'propose that + mệnh đề'; mang tính trang trọng hơn 'suggest'. Khi cầu hôn, dùng 'propose to someone', không dùng 'propose someone'.
Examples
They propose a new rule for the class.
Họ **đề xuất** một quy định mới cho lớp.
I want to propose a different idea.
Tôi muốn **đề xuất** một ý tưởng khác.
He plans to propose to her next month.
Anh ấy dự định sẽ **cầu hôn** cô ấy vào tháng sau.
I'd like to propose a small change before we decide.
Tôi muốn **đề xuất** một thay đổi nhỏ trước khi chúng ta quyết định.
She proposed that we meet earlier to avoid traffic.
Cô ấy **đề xuất** rằng chúng ta nên gặp sớm hơn để tránh tắc đường.
Everyone knew he was going to propose, but she still looked surprised.
Ai cũng biết anh ấy sẽ **cầu hôn**, nhưng cô ấy vẫn ngạc nhiên.