“proportions” in Vietnamese
Definition
Tỷ lệ là sự so sánh về kích thước hoặc số lượng giữa các phần với nhau hoặc với toàn thể. Nó cũng có thể chỉ mức độ lớn nhỏ hoặc quy mô của một vật hoặc sự việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng được trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn đời thường. Thường đi kèm các cụm như 'tỷ lệ lớn', 'quy mô hoành tráng', 'đúng tỷ lệ'. Vừa để nói về con số toán học, vừa chỉ quy mô, mức độ của sự việc.
Examples
The artist paid attention to the proportions of the human body in her drawings.
Nữ họa sĩ chú ý đến **tỷ lệ** của cơ thể người trong các bức vẽ của mình.
Mix the ingredients in the right proportions to make the cake taste good.
Trộn các nguyên liệu theo đúng **tỷ lệ** để bánh có vị ngon.
The map is drawn to scale to show the correct proportions.
Bản đồ được vẽ theo đúng **tỷ lệ** quy định.
The problem has grown to massive proportions since last year.
Vấn đề đã phát triển đến **quy mô** lớn kể từ năm ngoái.
His story was exaggerated out of all proportions by the media.
Câu chuyện của anh ấy đã bị truyền thông thổi phồng lên ngoài mọi **tỷ lệ**.
We need to keep the risks in proper proportions when making decisions.
Chúng ta cần cân nhắc các rủi ro theo đúng **tỷ lệ** khi đưa ra quyết định.