“proportion” in Vietnamese
Definition
Tỷ lệ là phần hoặc số lượng so với tổng thể, thường thể hiện bằng dạng phần trăm hoặc tỉ số. Cũng có thể chỉ mối quan hệ về kích thước hoặc số lượng giữa các đối tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tỷ lệ' dùng trong toán học (so sánh, tỉ số), nghệ thuật (cân đối), và để mô tả sự chênh lệch hợp lý. Phổ biến: 'in proportion to' (tương xứng với), 'out of proportion' (không cân xứng). Khác 'portion' (một phần ăn, suất).
Examples
Honestly, you're blowing this way out of proportion.
Thật lòng, bạn đang làm quá lên, mọi chuyện đã vượt quá **tỷ lệ** rồi.
There's a higher proportion of women in this field than there used to be.
Hiện nay, **tỷ lệ** phụ nữ trong lĩnh vực này cao hơn trước.
A large proportion of the students passed the exam.
Một **tỷ lệ** lớn học sinh đã vượt qua kỳ thi.
The proportion of sugar to water is important in this recipe.
**Tỷ lệ** đường với nước rất quan trọng trong công thức này.
You need to keep everything in proportion, or the drawing will look strange.
Bạn cần giữ mọi thứ đúng **tỷ lệ**, nếu không bức vẽ sẽ trông kỳ lạ.
Children make up a small proportion of the population.
Trẻ em chiếm một **tỷ lệ** nhỏ trong dân số.