properly” in Vietnamese

đúng cáchmột cách chính xácmột cách cẩn thận

Definition

Làm một việc gì đó một cách đúng, phù hợp hoặc cẩn thận. Chỉ việc làm đúng phương pháp để đạt kết quả tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cùng động từ như ‘làm’, ‘hoạt động’, ‘giải thích’, ‘rửa’. Nên dùng 'đúng cách' thay 'chính xác' trong giao tiếp hàng ngày để tự nhiên hơn.

Examples

Please wash your hands properly before eating.

Hãy rửa tay **đúng cách** trước khi ăn.

The door does not close properly.

Cánh cửa này không đóng **đúng cách**.

He didn’t hear me properly.

Anh ấy đã không nghe tôi **đúng cách**.

If you don’t charge it properly, the battery dies really fast.

Nếu bạn không sạc nó **đúng cách**, pin sẽ hết rất nhanh.

I never learned how to cook rice properly.

Tôi chưa bao giờ học nấu cơm **đúng cách**.

We need to talk properly later, not just by text.

Chúng ta cần nói chuyện **đúng cách** sau này, không chỉ nhắn tin.