prone” in Vietnamese

dễ bịnằm sấp (tư thế cơ thể)

Definition

Dễ bị hoặc dễ gặp phải điều gì đó, thường là điều không mong muốn. Ngoài ra, chỉ tư thế nằm sấp (bụng úp xuống dưới).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với tình huống tiêu cực ('prone to errors', 'prone to illness'). 'Prone position' là nằm sấp, trái nghĩa với 'supine' (nằm ngửa). Không nên nhầm với 'inclined' (thường thể hiện sở thích).

Examples

She is prone to colds during winter.

Cô ấy rất **dễ bị** cảm lạnh vào mùa đông.

This area is prone to flooding.

Khu vực này rất **dễ bị** ngập lụt.

He lay in a prone position on the sand.

Anh ấy nằm **nằm sấp** trên cát.

After so many late nights, I'm prone to forgetting things lately.

Sau nhiều đêm thức khuya, dạo này tôi rất **dễ** quên đồ.

Kids are especially prone to making a mess when painting.

Trẻ nhỏ đặc biệt **dễ** gây lộn xộn khi vẽ tranh.

If you're prone to allergies, be careful around cats.

Nếu bạn **dễ bị** dị ứng, hãy cẩn thận với mèo.