“projected” in Vietnamese
Definition
Dựa trên thông tin hiện tại, dùng để nói về điều gì đó được ước tính hoặc lên kế hoạch cho tương lai. Ngoài ra, còn chỉ hình ảnh hoặc ánh sáng được chiếu lên bề mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các dự báo kinh doanh hoặc công nghệ: 'projected sales'. Còn ý nghĩa 'chiếu lên' chủ yếu dùng cho phim, ánh sáng. Khác 'predict' là chủ yếu dựa trên số liệu.
Examples
The company shared its projected profits for next year.
Công ty đã chia sẻ lợi nhuận **dự kiến** cho năm sau.
The movie was projected onto a big screen.
Bộ phim được **chiếu** lên màn hình lớn.
Our projected expenses are higher than expected.
Chi phí **dự kiến** của chúng tôi cao hơn mong đợi.
Attendance at the event was lower than projected.
Số người tham dự sự kiện thấp hơn so với **dự kiến**.
The graphics were projected beautifully on the ceiling during the show.
Đồ họa được **chiếu** tuyệt đẹp lên trần nhà trong buổi trình diễn.
If everything goes as projected, we’ll finish early.
Nếu mọi việc diễn ra như **dự kiến**, chúng ta sẽ hoàn thành sớm.