“profiler” in Vietnamese
Definition
Chuyên gia phân tích hồ sơ là người thu thập và phân tích thông tin về người khác, đặc biệt trong lĩnh vực pháp luật, nhằm dự đoán hành vi hoặc động cơ của họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực tội phạm ('chuyên gia phân tích tâm lý tội phạm'). Không dùng trong hội thoại hàng ngày, mang tính chuyên ngành.
Examples
A profiler looks for patterns in people's behavior.
**Chuyên gia phân tích hồ sơ** tìm kiếm các mẫu hành vi ở con người.
The TV show follows a skilled profiler hunting serial criminals.
Chương trình truyền hình kể về một **chuyên gia phân tích hồ sơ** tài năng truy lùng những tội phạm hàng loạt.
The profiler studied the case to find the suspect.
**Chuyên gia phân tích hồ sơ** đã nghiên cứu vụ án để tìm ra nghi phạm.
The police hired a profiler to help solve the mystery.
Cảnh sát đã thuê một **chuyên gia phân tích hồ sơ** để hỗ trợ giải quyết vụ án.
After weeks with no leads, the team finally called in a profiler.
Sau nhiều tuần không có manh mối, nhóm cuối cùng đã gọi một **chuyên gia phân tích hồ sơ**.
Being a profiler requires both analytical skills and intuition.
Để trở thành một **chuyên gia phân tích hồ sơ**, cần có cả kỹ năng phân tích lẫn trực giác.