“processed” in Vietnamese
Definition
Chỉ các thực phẩm hay thứ gì đó đã qua các bước xử lý cơ học hoặc hóa học, hoặc những việc đã được giải quyết qua thủ tục chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Với thực phẩm, 'processed' thường mang nghĩa tiêu cực (ví dụ: 'processed food' không tốt cho sức khỏe). Trong công việc hay công nghệ thì trung tính, chỉ việc đã được xử lý, giải quyết.
Examples
Try to eat less processed food and more fresh vegetables.
Hãy cố gắng ăn ít thực phẩm **chế biến** và nhiều rau tươi hơn.
Your payment has been processed successfully.
Thanh toán của bạn đã được **xử lý** thành công.
The data is processed by the computer in seconds.
Dữ liệu được máy tính **xử lý** chỉ trong vài giây.
I'm still waiting for my visa application to be processed.
Tôi vẫn đang chờ hồ sơ xin visa được **xử lý**.
Heavily processed meats have been linked to health problems.
Thịt **chế biến** nhiều đã được chứng minh là liên quan đến các vấn đề sức khỏe.
It took me a while to fully process what had just happened.
Tôi đã mất một lúc để thực sự **xử lý** những gì vừa xảy ra.