proceedings” in Vietnamese

quá trình tố tụngbiên bản hội nghịhoạt động đã diễn ra

Definition

Từ này chỉ các hoạt động, bước chính thức trong một cuộc họp hoặc vụ kiện. Ngoài ra, còn dùng để chỉ bản ghi chép hoặc công bố nội dung hội nghị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý ('court proceedings') hoặc hội nghị khoa học ('conference proceedings'). Không nên nhầm với 'procedure'. Hầu như không dùng dạng số ít.

Examples

The judge explained the proceedings to everyone in the courtroom.

Thẩm phán đã giải thích **quá trình tố tụng** cho mọi người trong phòng xử án.

All are welcome to attend the proceedings, but please remain quiet.

Mọi người đều được chào đón tham dự **hoạt động**, nhưng vui lòng giữ yên lặng.

Due to technical issues, the proceedings were delayed this morning.

Do sự cố kỹ thuật, **hoạt động** sáng nay đã bị hoãn lại.

The conference proceedings were published online.

**Biên bản hội nghị** đã được đăng tải trên mạng.

The proceedings took several weeks to finish.

**Quá trình tố tụng** mất vài tuần mới hoàn thành.

Have you read the latest research proceedings from the symposium?

Bạn đã đọc **biên bản hội nghị** nghiên cứu mới nhất từ hội thảo chưa?