“problematic” in Vietnamese
Definition
Điều gì đó gây ra khó khăn hoặc rắc rối, đôi khi còn mang tính tranh cãi hoặc nhạy cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc thảo luận nghiêm túc như 'vấn đề gây tranh cãi', 'hành vi gây vấn đề'. Nhẹ nhàng hơn 'nguy hiểm'. Không dùng cho nghĩa động từ.
Examples
The new rules are problematic for students.
Những quy định mới **gây vấn đề** cho sinh viên.
This software is problematic to use on older computers.
Phần mềm này **gây vấn đề** khi sử dụng trên máy tính cũ.
Some people think social media is problematic.
Một số người nghĩ mạng xã hội là **gây vấn đề**.
His attitude at work has become really problematic lately.
Gần đây thái độ của anh ấy ở nơi làm việc trở nên rất **gây vấn đề**.
That's a problematic solution—you might want to reconsider it.
Đó là một giải pháp **gây vấn đề**—bạn nên cân nhắc lại.
Some of the movie's themes are considered problematic today.
Một số chủ đề trong phim đó ngày nay được coi là **gây tranh cãi**.