probe” in Vietnamese

đầu dòđiều tra

Definition

Probe là thiết bị dùng để khám phá, kiểm tra hoặc thu thập thông tin, thường thấy trong khoa học hoặc y học. Là động từ, nó có nghĩa là điều tra hoặc xem xét kỹ lưỡng một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ chủ yếu dùng trong khoa học, y tế, không gian ('tàu thăm dò', 'đầu dò y tế'). Động từ thường dùng trong bối cảnh báo chí hoặc điều tra chính thức. Không nhầm với 'prove' (chứng minh).

Examples

NASA launched a new probe to explore deep space.

NASA đã phóng một **đầu dò** mới để khám phá không gian sâu.

The doctor used a probe to examine the wound.

Bác sĩ đã dùng **đầu dò** để kiểm tra vết thương.

The scientist designed a probe to study the planet.

Nhà khoa học đã thiết kế một **đầu dò** để nghiên cứu hành tinh đó.

Police will probe the cause of the accident.

Cảnh sát sẽ **điều tra** nguyên nhân vụ tai nạn.

Reporters tried to probe for more details, but officials stayed silent.

Các phóng viên cố gắng **điều tra** thêm chi tiết nhưng các quan chức vẫn im lặng.

She felt uncomfortable as he began to probe into her personal life.

Cô ấy cảm thấy khó chịu khi anh bắt đầu **điều tra** về đời tư của cô.