“privately” in Vietnamese
Definition
Khi một việc gì đó được thực hiện hoặc nói ra mà không cho người khác biết, mang tính riêng tư hoặc bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng trong cả tình huống trang trọng và đời thường. Hay đi kèm các động từ như 'nói chuyện', 'thảo luận', 'gặp', hoặc 'sở hữu'. Không giống 'personally' ('bản thân').
Examples
Please answer me privately if you prefer.
Nếu bạn muốn, hãy trả lời tôi **riêng tư**.
The two teachers met privately to discuss the student's progress.
Hai giáo viên đã gặp nhau **riêng tư** để bàn về tiến bộ của học sinh.
Can we talk privately for a moment?
Chúng ta có thể nói chuyện **riêng tư** một lát không?
He owns the company privately.
Anh ấy sở hữu công ty **riêng tư**.
They discussed the problem privately before telling the group.
Họ đã thảo luận vấn đề **riêng tư** trước khi nói với cả nhóm.
You can message me privately if you don't want others to see.
Bạn có thể nhắn tin cho tôi **riêng tư** nếu không muốn người khác thấy.