private” in Vietnamese

riêng tưcá nhânbí mật

Definition

Chỉ dành riêng cho một người hay một nhóm nhỏ, không dành cho công chúng hoặc phải được giữ bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong nhiều ngữ cảnh như 'private property', 'private life', 'private conversation'. 'Private' nhấn mạnh sự riêng biệt hoặc kín đáo, khác với 'personal' là cá nhân.

Examples

This is a private party. Only invited guests can come.

Đây là một bữa tiệc **riêng tư**. Chỉ những khách được mời mới được tham dự.

He has a private office at work.

Anh ấy có một văn phòng **riêng tư** ở nơi làm việc.

Please keep this information private.

Làm ơn giữ thông tin này **bí mật**.

Can we talk in private for a minute?

Chúng ta nói chuyện **riêng tư** một lát được không?

She doesn't like to share details about her private life.

Cô ấy không thích chia sẻ chi tiết về cuộc sống **riêng tư** của mình.

This is private property—you can't enter without permission.

Đây là **tài sản riêng tư**—bạn không được vào nếu không có phép.