pretext” in Vietnamese

cái cớlý do giả

Definition

Lý do giả tạo dùng để che giấu mục đích thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cái cớ' dùng trong tình huống trang trọng, thường nhằm che giấu điều gì đó. Câu 'under the pretext of' dịch là 'lấy lý do là', 'dùng làm cái cớ'. Khác với 'excuse' là lý do trung lập hơn.

Examples

She used work as a pretext to avoid the party.

Cô ấy dùng công việc làm **cái cớ** để tránh đi tiệc.

They called off the meeting under the pretext of bad weather.

Họ hủy cuộc họp với **cái cớ** thời tiết xấu.

She never needs a real reason; any little thing becomes her pretext to leave.

Cô ấy chẳng bao giờ cần lý do thật; bất cứ chuyện nhỏ nào cũng thành **cái cớ** để cô ấy rời đi.

Politicians often find a convenient pretext to delay tough decisions.

Các chính trị gia thường tìm ra **cái cớ** thuận tiện để trì hoãn quyết định khó khăn.

He left early on the pretext of feeling sick.

Anh ấy rời đi sớm với **cái cớ** là cảm thấy không khỏe.

“Under the pretext of helping, he actually made things worse,” she complained.

"Lấy **cái cớ** giúp đỡ, thực ra anh ta làm mọi thứ tệ hơn," cô ấy phàn nàn.