pretentious” in Vietnamese

khoa trươngra vẻ

Definition

Cố gắng tỏ ra quan trọng hoặc thông thái hơn thực tế, thường khiến người khác khó chịu hoặc cảm thấy không thật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pretentious' được dùng chủ yếu trong bối cảnh thân mật hoặc phê phán, nói về người, cách cư xử, nghệ thuật hoặc ngôn ngữ cố tỏ ra hơn thực tế. Mang nghĩa tiêu cực, như trong 'pretentious restaurant', 'pretentious writing', v.v.

Examples

The restaurant tries to be fancy, but it just comes off as pretentious.

Nhà hàng cố tỏ ra sang trọng, nhưng chỉ khiến người ta thấy **khoa trương**.

Some people use big words just to sound pretentious.

Có người dùng từ ngữ lớn chỉ để nghe **khoa trương**.

Her style is a bit pretentious for this simple event.

Phong cách của cô ấy hơi **ra vẻ** cho sự kiện đơn giản này.

He sounded pretentious when he talked about his new car.

Anh ấy nghe có vẻ **khoa trương** khi nói về chiếc xe mới của mình.

Many people find that movie too pretentious.

Nhiều người thấy bộ phim đó quá **khoa trương**.

Honestly, I thought the speech was interesting, but not at all pretentious.

Thật ra, tôi thấy bài phát biểu rất thú vị, nhưng hoàn toàn không **khoa trương**.