“pretending” in Vietnamese
Definition
Hành động như thể một điều gì đó đúng dù thực ra không phải, có thể để vui đùa, tưởng tượng hoặc che giấu sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi sau bởi 'giả vờ là' hoặc 'giả vờ rằng...'. Trẻ em dùng để chơi đùa, người lớn dùng khi muốn che giấu cảm xúc hoặc nói dối. Không dùng cho việc diễn kịch chuyên nghiệp.
Examples
The child is pretending to be a doctor.
Đứa trẻ đang **giả vờ** làm bác sĩ.
He is pretending to be sick today.
Hôm nay anh ấy đang **giả vờ** bị ốm.
She smiled, but she was pretending to be happy.
Cô ấy mỉm cười, nhưng chỉ đang **giả vờ** hạnh phúc.
I can't keep pretending that everything is fine.
Tôi không thể tiếp tục **giả vờ** rằng mọi chuyện đều ổn.
They're pretending they don't know each other, which is weird.
Họ **giả vờ** không quen nhau, thật kỳ lạ.
Are you pretending, or did you really forget my name?
Bạn đang **giả vờ**, hay thực sự quên tên tôi rồi?