preoccupied” in Vietnamese

bận tâmmãi nghĩ

Definition

Khi bạn suy nghĩ quá nhiều về một điều gì đó đến mức không để ý xung quanh hoặc không thể tập trung việc khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trung tính hoặc trang trọng: 'seem preoccupied' là 'có vẻ bận tâm', 'be preoccupied with' là 'bận tâm với'. Thường ám chỉ sự lo lắng hoặc suy nghĩ sâu sắc khiến mất tập trung.

Examples

He seemed preoccupied during the meeting.

Anh ấy có vẻ **bận tâm** trong cuộc họp.

She was too preoccupied to notice the phone ringing.

Cô ấy quá **bận tâm** nên không để ý điện thoại đang đổ chuông.

Why are you so preoccupied today?

Hôm nay sao bạn **bận tâm** thế?

I tried talking to her, but she was completely preoccupied with her thoughts.

Tôi cố nói chuyện với cô ấy, nhưng cô ấy hoàn toàn **bận tâm** với suy nghĩ của mình.

Don’t be so preoccupied—just enjoy the party!

Đừng quá **bận tâm** nữa—hãy tận hưởng bữa tiệc đi!

He gets so preoccupied with work that he forgets to eat.

Anh ấy quá **bận tâm** công việc nên quên cả ăn.