“premonition” in Vietnamese
Definition
Cảm giác mạnh mẽ hoặc linh tính rằng điều gì đó xấu hoặc quan trọng sắp xảy ra, thường xuất hiện bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi cảm thấy một điều gì không lành, đi kèm với động từ như 'có', 'cảm thấy'. Không dùng với ý nghĩa dự đoán thông thường.
Examples
She had a premonition that something bad would happen.
Cô ấy đã có một **linh cảm** rằng điều gì đó xấu sẽ xảy ra.
Just before the storm, I felt a strange premonition.
Ngay trước cơn bão, tôi cảm thấy một **linh cảm** lạ lùng.
Tom ignored his premonition and continued driving.
Tom đã phớt lờ **linh cảm** của mình và tiếp tục lái xe.
I can't shake this weird premonition that we'll get bad news.
Tôi không thể bỏ được **điềm báo** kỳ lạ rằng chúng ta sẽ nhận tin xấu.
He had a sudden premonition and called to check on his friend.
Anh ấy đột nhiên có một **linh cảm** và đã gọi điện hỏi thăm bạn mình.
Some people say a premonition can really save you from danger.
Có người nói rằng **linh cảm** thực sự có thể giúp bạn tránh khỏi nguy hiểm.