“premeditated” in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó là có chủ ý, tức là nó đã được lên kế hoạch trước khi xảy ra, không phải tự phát. Thường dùng cho các hành động xấu hoặc tội phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Premeditated' thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí, học thuật, nhất là khi nói về tội phạm ('premeditated murder' = giết người có chủ ý). Không dùng cho hành động tích cực.
Examples
It was a premeditated attack.
Đó là một vụ tấn công **có chủ ý**.
The judge said the actions were premeditated.
Thẩm phán nói các hành động đó là **có chủ ý**.
He was found guilty of premeditated murder, not just a crime of passion.
Anh ta bị kết tội giết người **có chủ ý**, không chỉ là một tội do cảm xúc nhất thời.
Nothing about their plan was accidental; it was all premeditated.
Không gì trong kế hoạch của họ là tình cờ; mọi thứ đều **có chủ ý**.
The crime was premeditated by the suspect.
Tội ác đó đã được nghi phạm **lên kế hoạch trước**.
She insisted the incident wasn’t premeditated, but the evidence showed careful planning.
Cô ấy khẳng định vụ việc không phải **có chủ ý**, nhưng bằng chứng cho thấy đã được lên kế hoạch kỹ.