“preferable” in Vietnamese
Definition
Được coi là tốt hơn hoặc nên chọn hơn so với một lựa chọn khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Preferable' dùng trong bối cảnh trang trọng, thường đi với 'to' (ví dụ: 'A is preferable to B'). Không dùng cho sở thích cá nhân; với cá nhân dùng 'I prefer...'. Không cần dùng 'more preferable'.
Examples
If possible, early arrival is preferable.
Nếu được, đến sớm là **thích hợp hơn**.
Walking is preferable to driving when it’s sunny.
Khi trời nắng, đi bộ **được ưa chuộng hơn** so với lái xe.
This method is preferable because it’s safer.
Phương pháp này **thích hợp hơn** vì nó an toàn hơn.
A flexible schedule is much preferable to strict hours for most workers.
Lịch làm việc linh hoạt thường **thích hợp hơn** so với giờ làm việc cứng nhắc đối với hầu hết người lao động.
Vegetarian options are usually preferable for people with food allergies.
Các món chay thường **thích hợp hơn** cho người bị dị ứng thực phẩm.
It’s preferable not to make promises you can’t keep.
**Nên** tránh hứa những điều bạn không thể làm được.