pox” in Vietnamese

bệnh đậu mùabệnh thủy đậu

Definition

Một bệnh truyền nhiễm gây nổi mụn nước nhỏ ngứa trên da; thường dùng để nói về bệnh đậu mùa hoặc thủy đậu.

Usage Notes (Vietnamese)

'bệnh đậu mùa' hay 'bệnh thủy đậu' thường dùng trong tên bệnh; ít khi dùng riêng lẻ trong đời sống hằng ngày.

Examples

Smallpox is a dangerous kind of pox.

Bệnh đậu mùa là một loại **bệnh pox** nguy hiểm.

The doctor talked about how pox can spread from person to person.

Bác sĩ nói về cách **bệnh pox** có thể lây truyền từ người này sang người khác.

Old books have stories about children with pox.

Sách cũ có kể về những đứa trẻ bị **bệnh pox**.

He still has scars on his face from the pox he had as a child.

Anh ấy vẫn còn sẹo trên mặt do **bệnh pox** hồi nhỏ để lại.

Back in the day, people really feared the pox.

Ngày xưa, người ta thực sự lo sợ **bệnh pox**.

The phrase 'a pox on your house' used to be a serious curse.

Cụm từ 'a **pox** on your house' từng là một lời nguyền rất nghiêm trọng.