“powers” in Vietnamese
Definition
"Powers" là những quyền hạn chính thức, năng lực đặc biệt, sức mạnh hoặc là số mũ trong toán học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho quyền lực, khả năng đặc biệt như 'police powers', 'superpowers'. Trong toán, 'powers of ten' nghĩa là lũy thừa. Không nhầm với 'power' chỉ điện hay sức mạnh thông thường.
Examples
She believes the ring has magic powers.
Cô ấy tin chiếc nhẫn có những **năng lực đặc biệt**.
The president has special powers in an emergency.
Tổng thống có những **quyền hạn** đặc biệt trong trường hợp khẩn cấp.
We are learning about powers of ten in class.
Chúng tôi đang học về **số mũ** của mười trong lớp.
The movie is fun, but the hero’s powers make every fight too easy.
Phim vui, nhưng **năng lực đặc biệt** của nhân vật chính khiến trận đấu quá dễ.
People worry when the police get broader powers.
Mọi người lo lắng khi cảnh sát được mở rộng **quyền hạn**.
I’m fine with spreadsheets until someone starts talking about fourth powers.
Tôi ổn với bảng tính cho đến khi ai đó nói về **số mũ** bậc bốn.