“pounding” in Vietnamese
Definition
'Pounding' diễn tả việc cái gì đó đập mạnh và liên tục, như tim đập dồn dập, mưa gõ mạnh hay đau đầu dữ dội.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng nhất với cụm 'pounding heart', 'pounding headache', 'pounding rain', 'pounding on the door'. Nhấn mạnh sự mãnh liệt, liên tục hơn từ 'mạnh' hoặc 'lớn' thông thường.
Examples
I have a pounding headache.
Tôi bị **đau đầu dữ dội**.
After running, my heart was pounding.
Sau khi chạy, tim tôi **đập thình thịch**.
The rain was pounding on the roof all night.
Mưa **đập mạnh** vào mái nhà suốt đêm.
Someone kept pounding on the door, so I finally got up.
Ai đó cứ **đập mạnh** vào cửa nên tôi đã dậy.
My heart started pounding when I saw her name on my phone.
Khi thấy tên cô ấy trên điện thoại, tim tôi bắt đầu **đập thình thịch**.
I woke up with a pounding headache after the party.
Tôi tỉnh dậy với một cơn đau đầu **dữ dội** sau buổi tiệc.