“pounded” in Vietnamese
Definition
Đánh mạnh hoặc nghiền nát cái gì đó nhiều lần. Cũng diễn tả tiếng ồn lớn hoặc nhịp tim đập mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'pounded garlic' là giã tỏi, 'pounded on the door' là đập cửa. Cũng nói về tiếng ồn hay tim đập mạnh. Không nhầm với 'ground' (xay nhuyễn).
Examples
My heart pounded with excitement.
Tim tôi **đập thình thịch** vì phấn khích.
The rain pounded against the windows all night.
Mưa **đập mạnh** vào cửa sổ suốt đêm.
She pounded the spices in a mortar.
Cô ấy **giã** gia vị trong cối.
He pounded on the door until someone opened it.
Anh ấy **đập mạnh** vào cửa cho đến khi có người mở.
His head pounded after the loud concert.
Sau buổi hòa nhạc ầm ĩ, đầu anh ấy **đau nhói**.
The workers pounded the pavement during the protest march.
Công nhân **dậm chân mạnh** trên đường khi biểu tình.