potion” in Vietnamese

thuốc tiênthuốc phép thuật

Definition

Một loại chất lỏng có hiệu lực đặc biệt, thường xuất hiện trong truyện phép thuật hay giả tưởng. Đôi khi cũng chỉ đồ uống chữa bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong truyện phép thuật hoặc giả tưởng: 'magic potion', 'love potion', 'healing potion'. Cuộc sống hằng ngày thường dùng từ 'thuốc' hoặc 'đồ uống' thay vì 'potion'.

Examples

The witch made a green potion.

Mụ phù thủy đã làm ra một **thuốc tiên** màu xanh lá.

He drank the potion and felt better.

Anh ấy uống **thuốc tiên** và cảm thấy khỏe hơn.

This potion gives you energy.

**Thuốc tiên** này sẽ làm bạn có thêm năng lượng.

That cough syrup tastes like some weird potion from a fantasy movie.

Siro ho này có vị như một **thuốc tiên** kỳ lạ trong phim giả tưởng.

In the game, you need a healing potion before the next fight.

Trong trò chơi, bạn cần một **thuốc hồi phục** trước trận đánh tiếp theo.

She joked that her morning coffee was basically a survival potion.

Cô ấy đùa rằng cà phê sáng của mình cơ bản là một **thuốc tiên sinh tồn**.