“potential” in Vietnamese
Definition
Tiềm năng là khả năng phát triển hoặc thành công trong tương lai. Nó cũng có thể chỉ điều gì đó có thể xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giáo dục, kinh doanh và giao tiếp hàng ngày. Hay đi với các động từ như 'have', 'show', 'reach', 'realize'. Khi làm tính từ, nghĩa là 'có thể xảy ra'. Ví dụ: 'potential problem'.
Examples
This student has a lot of potential.
Học sinh này có rất nhiều **tiềm năng**.
The new plan has great potential.
Kế hoạch mới có **tiềm năng** tuyệt vời.
We must think about the potential risks.
Chúng ta phải nghĩ về những rủi ro **tiềm ẩn**.
She’s smart, but she hasn’t fully reached her potential yet.
Cô ấy thông minh, nhưng vẫn chưa phát huy hết **tiềm năng** của mình.
There’s real potential for this idea to become a successful business.
Có **tiềm năng** thực sự để ý tưởng này trở thành một doanh nghiệp thành công.
We need to look at the potential impact before making a decision.
Chúng ta cần xem xét tác động **tiềm tàng** trước khi quyết định.