“pot” in Vietnamese
Definition
Nồi là vật chứa sâu, tròn, thường dùng để nấu ăn hoặc trồng cây. Đôi khi, 'pot' còn chỉ tổng số tiền dùng làm giải thưởng trong các trò chơi hoặc cuộc thi.
Usage Notes (Vietnamese)
Trường hợp nấu ăn thường dùng 'nồi' (ví dụ: 'một nồi canh'). Trồng cây nên dùng 'chậu' hoặc 'chậu hoa'. Chú ý không nhầm với 'chảo', là loại rộng và nông hơn. Khi nói về tiền thưởng trong game, thường dùng 'giải thưởng' hoặc 'quỹ'.
Examples
There is hot soup in the pot.
Có súp nóng trong **nồi**.
Can you put the rice in the pot?
Bạn có thể cho gạo vào **nồi** không?
She put the flower in a blue pot.
Cô ấy để hoa vào **chậu** màu xanh.
Don't touch that pot — it's still really hot.
Đừng chạm vào **nồi** đó — nó vẫn còn rất nóng.
We should get a bigger pot for this plant.
Chúng ta nên mua **chậu** lớn hơn cho cây này.
If I win this card game, I take the whole pot.
Nếu tôi thắng trò bài này, tôi sẽ lấy hết **tiền thưởng**.