“postmortem” in Vietnamese
Definition
Kiểm tra thi thể để xác định nguyên nhân cái chết. Cũng dùng cho việc phân tích sự việc sau khi nó xảy ra để hiểu rõ lý do.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong y tế dùng 'khám nghiệm tử thi', trong công việc hay kỹ thuật dùng 'phân tích sau sự kiện'. Hãy nói rõ bạn đang nói về nghĩa nào để tránh nhầm lẫn.
Examples
After every major release, the team has a postmortem to improve next time.
Sau mỗi lần phát hành lớn, nhóm đều có buổi **phân tích sau sự kiện** để rút kinh nghiệm.
The doctor performed a postmortem to find out why he died.
Bác sĩ đã thực hiện **khám nghiệm tử thi** để tìm ra lý do ông ấy chết.
A postmortem showed that the accident was the cause of death.
**Khám nghiệm tử thi** cho thấy vụ tai nạn là nguyên nhân cái chết.
They held a postmortem after the project failed.
Sau khi dự án thất bại, họ đã tổ chức một buổi **phân tích sau sự kiện**.
Let's do a quick postmortem to see what went wrong in the meeting.
Hãy làm một **phân tích sau sự kiện** nhanh để xem họp có gì sai.
He explained the findings from the postmortem in court.
Ông ấy giải thích các phát hiện từ **khám nghiệm tử thi** tại tòa.