“postman” in Vietnamese
Definition
Người có nhiệm vụ giao thư và bưu kiện đến nhà hoặc công ty của mọi người.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói "người đưa thư" là thông dụng, không phân biệt giới tính. Trong ngành CNTT, "Postman" còn là tên phần mềm kiểm thử API.
Examples
The postman delivers mail every morning at 10.
**Người đưa thư** giao thư mỗi sáng lúc 10 giờ.
The dog always barks at the postman.
Con chó luôn sủa vào **người đưa thư**.
I'm waiting for the postman to bring my package.
Tôi đang chờ **người đưa thư** mang gói hàng của mình tới.
Our postman knows everyone in the neighborhood by name — he's been on this route for 20 years.
**Người đưa thư** của chúng tôi biết tên mọi người trong khu phố — anh ấy đã làm tuyến này 20 năm rồi.
With everything going digital, the traditional postman is becoming a rare sight.
Khi mọi thứ chuyển sang kỹ thuật số, **người đưa thư** truyền thống ngày càng hiếm gặp.
We use Postman at work to test all our API endpoints before deployment.
Chúng tôi sử dụng **Postman** tại nơi làm việc để kiểm thử tất cả các API trước khi triển khai.