“possibly” in Vietnamese
Definition
Dùng để nói rằng một điều gì đó có thể đúng, xảy ra, hoặc tồn tại, nhưng bạn không chắc chắn. Thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cả nói và viết, đứng trước động từ chính hoặc đầu câu. Ý nghĩa nhẹ hơn 'probably', và thường yếu hơn 'maybe' trong hội thoại trực tiếp.
Examples
She could possibly come later.
Cô ấy **có thể** sẽ đến sau.
It will possibly rain tonight.
Tối nay **có thể** sẽ mưa.
This is possibly the best day of my life.
Đây **có thể** là ngày tuyệt nhất trong đời tôi.
Can you possibly send me the file today?
Bạn **có thể** gửi cho tôi file hôm nay không?
I can’t possibly finish all of this by myself.
Tôi **không thể** hoàn thành tất cả những việc này một mình.
Could this possibly be true?
Điều này **có thể** là sự thật không?